git
git
gɪt
git
/ɡˈɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "git"trong tiếng Anh

01

thằng ngốc, thằng ngu

a foolish, contemptible, or annoying person
Dialectbritish flagBritish
git definition and meaning
Informal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gits
Các ví dụ
He 's a cheeky little git who thinks he can get away with anything.
Hắn là một tên khốn nạn nhỏ bé láo xược nghĩ rằng mình có thể thoát khỏi bất cứ điều gì.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng