gitch
gitch
gɪʧ
gich
glitch

Định nghĩa và ý nghĩa của "gitch"trong tiếng Anh

01

đồ lót, quần lót

(Canada) underwear; typically men's briefs or underpants 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
gitches
giống đực số ít
gitch
neutral form
underwear
Các ví dụ
Make sure your gitch aren't showing. 

Hãy chắc chắn rằng gitch của bạn không lộ ra.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng