gimmick
gim
gɪm
gim
mick
mɪk
mik
bulimiceponymicmimicacronymic

Định nghĩa và ý nghĩa của "gimmick"trong tiếng Anh

Gimmick
01

mánh khóe, thủ thuật

a clever trick, device, or maneuver, often designed to attract attention or achieve a purpose 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gimmicks
Các ví dụ
He pulled off a gimmick that impressed the audience. 

Anh ấy đã thực hiện một gimmick làm ấn tượng khán giả.

02

đồ vật, thứ

an unspecified object or device whose name is unknown or forgotten 
Các ví dụ
Pass me that gimmick over there. 

Đưa cho tôi cái đồ chơi đó ở đằng kia.

03

bẫy, mánh khóe

a concealed problem that may cause difficulty 
Các ví dụ
The contract seemed favorable, but there was a gimmick in the fine print. 

Hợp đồng có vẻ thuận lợi, nhưng có một mánh khóe trong phần chữ nhỏ.

04

mánh khóe, thủ thuật

a novel device or strategy designed to attract attention or increase appeal, often considered superficial or short-lived 
Các ví dụ
The cereal company used a collectible toy as a gimmick to attract more young customers to buy their product. 

Công ty ngũ cốc đã sử dụng một món đồ chơi sưu tầm như một mánh khóe để thu hút nhiều khách hàng trẻ tuổi mua sản phẩm của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng