anteater
an
ˈæn
ān
tea
ti:
ti
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "anteater"trong tiếng Anh

Anteater
01

thú ăn kiến, gấu kiến

a tropical mammal with a long tail, snout and tongue that feeds on ants or other insects 
anteater definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
anteaters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng