gigantic
gi
ʤaɪ
jai
gan
ˈgæn
gān
tic
tɪk
tik
galvanicatlanticgermanicvolcanic

Định nghĩa và ý nghĩa của "gigantic"trong tiếng Anh

gigantic
01

khổng lồ, to lớn

extremely large in size or extent 
gigantic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gigantic
so sánh hơn
more gigantic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The gigantic iceberg floated ominously in the frigid waters, dwarfing the nearby ships. 

Tảng băng trôi khổng lồ trôi nổi đáng ngại trong vùng nước lạnh giá, làm lu mờ những con tàu gần đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng