Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gigantic
01
khổng lồ, to lớn
extremely large in size or extent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gigantic
so sánh hơn
more gigantic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The gigantic skyscraper soared into the sky, dominating the city skyline.
Tòa nhà chọc trời khổng lồ vươn lên bầu trời, thống trị đường chân trời thành phố.
Cây Từ Vựng
gigantic
giant



























