Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to gibber
01
nói lảm nhảm, lẩm bẩm
to speak rapidly and unintelligibly, often producing meaningless sounds
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gibber
ngôi thứ ba số ít
gibbers
hiện tại phân từ
gibbering
quá khứ đơn
gibbered
quá khứ phân từ
gibbered
Các ví dụ
In his delirium, the feverish patient began to gibber, making it difficult for the medical staff to understand his condition.
Trong cơn mê sảng, bệnh nhân sốt cao bắt đầu nói lảm nhảm, khiến nhân viên y tế khó hiểu được tình trạng của anh ta.
Gibber
01
nói lảm nhảm, lời nói vô nghĩa
unintelligible talking
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























