to gibber
gi
ˈʤɪ
ji
bber
fibberdibberimbiber

Định nghĩa và ý nghĩa của "gibber"trong tiếng Anh

to gibber
01

nói lảm nhảm, lẩm bẩm

to speak rapidly and unintelligibly, often producing meaningless sounds 
Intransitive
to gibber definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gibber
ngôi thứ ba số ít
gibbers
hiện tại phân từ
gibbering
quá khứ đơn
gibbered
quá khứ phân từ
gibbered
Các ví dụ
In his delirium, the feverish patient began to gibber, making it difficult for the medical staff to understand his condition. 

Trong cơn mê sảng, bệnh nhân sốt cao bắt đầu nói lảm nhảm, khiến nhân viên y tế khó hiểu được tình trạng của anh ta.

Gibber
01

nói lảm nhảm, lời nói vô nghĩa

unintelligible talking 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng