abrupt
ab
ˈəb
ēb
rupt
rʌpt
rapt
corruptinterrupt

Định nghĩa và ý nghĩa của "abrupt"trong tiếng Anh

01

đột ngột, bất ngờ

describing something that happens suddenly, often with sharp or noticeable changes 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abrupt
so sánh hơn
more abrupt
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her abrupt departure from the meeting surprised everyone. 

Sự ra đi đột ngột của cô ấy khỏi cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.

02

đột ngột, bất ngờ

exceedingly sudden and unexpected 
03

đột ngột, cộc cằn

surprisingly and unceremoniously brusque in manner 
04

dốc đứng, dựng đứng

extremely steep 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng