Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abrupt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abrupt
so sánh hơn
more abrupt
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her abrupt departure from the meeting surprised everyone.
Sự ra đi đột ngột của cô ấy khỏi cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.
02
đột ngột, bất ngờ
exceedingly sudden and unexpected
03
đột ngột, cộc cằn
surprisingly and unceremoniously brusque in manner
04
dốc đứng, dựng đứng
extremely steep
Cây Từ Vựng
abruptly
abruptness
abrupt



























