Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abrupt
Các ví dụ
His abrupt manner of speaking often intimidated his colleagues.
Cách nói đột ngột của anh ấy thường làm các đồng nghiệp sợ hãi.
02
đột ngột, bất ngờ
exceedingly sudden and unexpected
03
đột ngột, cộc cằn
surprisingly and unceremoniously brusque in manner
04
dốc đứng, dựng đứng
extremely steep
Cây Từ Vựng
abruptly
abruptness
abrupt



























