anomaly
a
ə
ē
no
ˈnɒ
no
ma
ly
li
li
homily

Định nghĩa và ý nghĩa của "anomaly"trong tiếng Anh

Anomaly
01

dị thường, bất thường

something that deviates from what is considered normal, expected, or standard 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
anomalies
Các ví dụ
Scientists were puzzled by the orbital anomaly of a newly discovered asteroid that didn't fit theories of planetary motion. 

Các nhà khoa học bối rối trước sự bất thường quỹ đạo của một tiểu hành tinh mới được phát hiện không phù hợp với các lý thuyết về chuyển động hành tinh.

02

dị thường, dị thường thực

(astronomy) a planet's angular distance from its perihelion, as seen from the sun 
Các ví dụ
Astronomers calculated Mars's anomaly to predict its position. 

Các nhà thiên văn học đã tính toán độ dị thường của Sao Hỏa để dự đoán vị trí của nó.

03

dị biệt, ngoại lệ

a person whose traits or behavior are highly unusual 
Các ví dụ
The child prodigy was an anomaly among his peers. 

Thần đồng là một dị thường trong số các bạn đồng trang lứa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng