Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
annihilated
01
bị tiêu diệt, bị phá hủy hoàn toàn
destroyed completely
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most annihilated
so sánh hơn
more annihilated
có thể phân cấp
02
say bí tỉ, say khướt
extremely drunk or heavily intoxicated
tiếng lóng
Các ví dụ
He was annihilated after the bachelor party.
Anh ấy đã bị hủy diệt sau bữa tiệc độc thân.
Cây Từ Vựng
annihilated
annihilate
annihil



























