annihilated
Pronunciation
/əˈnaɪəˌɫeɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "annihilated"trong tiếng Anh

annihilated
01

bị tiêu diệt, bị phá hủy hoàn toàn

destroyed completely
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most annihilated
so sánh hơn
more annihilated
có thể phân cấp
02

say bí tỉ, say khướt

extremely drunk or heavily intoxicated
slang
Các ví dụ
They were annihilated by the end of the night.
Họ đã bị tiêu diệt vào cuối đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng