Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anniversary
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
anniversaries
Các ví dụ
We always take a trip on our anniversary to commemorate the day we met.
Chúng tôi luôn đi du lịch vào ngày kỷ niệm để tưởng nhớ ngày chúng tôi gặp nhau.



























