Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anniversary
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
anniversaries
Các ví dụ
They celebrated their first wedding anniversary with a romantic dinner.
Họ đã kỷ niệm ngày kỷ niệm đám cưới đầu tiên của họ với một bữa tối lãng mạn.



























