to anneal
a
ə
ē
nneal
ˈni:l
nil
annualannexal

Định nghĩa và ý nghĩa của "anneal"trong tiếng Anh

to anneal
01

, tôi

to heat and then slowly cool a material to make it stronger or less brittle 
Transitive: to anneal a material
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
anneal
ngôi thứ ba số ít
anneals
hiện tại phân từ
annealing
quá khứ đơn
annealed
quá khứ phân từ
annealed
Các ví dụ
The blacksmith annealed the blade for strength. 

Người thợ rèn đã lưỡi dao để tăng độ bền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng