Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Abridgment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
abridgments
Các ví dụ
The play 's abridgment allowed it to fit within a single evening's performance without losing its core message.
Bản tóm tắt của vở kịch cho phép nó phù hợp với một buổi biểu diễn duy nhất vào buổi tối mà không làm mất đi thông điệp cốt lõi.
Cây Từ Vựng
abridgment
abridge



























