Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Abreaction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The goal of therapy was to facilitate abreaction.
Mục tiêu của liệu pháp là tạo điều kiện cho abreaction.
Cây Từ Vựng
abreaction
abreact



























