Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Genitals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
genitals
Các ví dụ
The doctor conducted a thorough examination of the patient's genitals during the routine check-up.
Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng bộ phận sinh dục của bệnh nhân trong quá trình kiểm tra định kỳ.



























