gelt
Pronunciation
/dʒˈɛlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gelt"trong tiếng Anh

01

tiền, bạc

the Yiddish term for money, used in informal contexts
gelt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She used her saved-up gelt to buy a new gadget she had been eyeing.
Cô ấy đã dùng số gelt tiết kiệm được để mua một thiết bị mới mà cô ấy đã để mắt tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng