Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gelt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She used her saved-up gelt to buy a new gadget she had been eyeing.
Cô ấy đã dùng số gelt tiết kiệm được để mua một thiết bị mới mà cô ấy đã để mắt tới.



























