Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gelid
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gelid
so sánh hơn
more gelid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The gelid breeze made everyone shiver as they walked through the park.
Cơn gió lạnh buốt khiến mọi người run rẩy khi họ đi bộ qua công viên.



























