Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gelid
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gelid
so sánh hơn
more gelid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The gelid temperatures made it nearly impossible to enjoy the outdoor event.
Nhiệt độ lạnh giá khiến gần như không thể tận hưởng sự kiện ngoài trời.



























