gelid
Pronunciation
/dʒˈɛlɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gelid"trong tiếng Anh

01

lạnh buốt, băng giá

intensely cold, as if frozen or icy
gelid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gelid
so sánh hơn
more gelid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The gelid temperatures made it nearly impossible to enjoy the outdoor event.
Nhiệt độ lạnh giá khiến gần như không thể tận hưởng sự kiện ngoài trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng