geisha
gei
ˈgeɪ
gei
sha
ʃə
shē
/d‍ʒˈe‍ɪʃɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geisha"trong tiếng Anh

Geisha
01

geisha, nghệ sĩ truyền thống Nhật Bản

a Japanese woman trained to entertain men with conversation and singing and dancing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
geishas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng