gazebo
ga
ze
ˈzi:
zi
bo
bəʊ
bew

Định nghĩa và ý nghĩa của "gazebo"trong tiếng Anh

Gazebo
01

nhà nghỉ mát, đình nhỏ

a small roofed building with open sides, usually in a garden 
gazebo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gazebos
Các ví dụ
The couple exchanged their wedding vows under a beautifully decorated gazebo in the garden. 

Cặp đôi trao đổi lời thề hôn nhân dưới một gian nhà nhỏ được trang trí đẹp mắt trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng