Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gazebo
01
nhà nghỉ mát, đình nhỏ
a small roofed building with open sides, usually in a garden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gazebos
Các ví dụ
The couple exchanged their wedding vows under a beautifully decorated gazebo in the garden.
Cặp đôi trao đổi lời thề hôn nhân dưới một gian nhà nhỏ được trang trí đẹp mắt trong vườn.



























