Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gazebo
01
nhà nghỉ mát, đình nhỏ
a small roofed building with open sides, usually in a garden
Các ví dụ
The park 's centerpiece is a large, ornate gazebo where musicians often perform concerts.
Trung tâm của công viên là một gian hàng lớn, trang trí công phu nơi các nhạc công thường biểu diễn các buổi hòa nhạc.



























