to gawp
Pronunciation
/ɡˈɔːp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gawp"trong tiếng Anh

01

nhìn chằm chằm với vẻ ngạc nhiên, há hốc mồm nhìn

to stare in surprise or wonder with one's mouth open
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gawp
ngôi thứ ba số ít
gawps
hiện tại phân từ
gawping
quá khứ đơn
gawped
quá khứ phân từ
gawped
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng