gauntlet
gaunt
ˈgɔnt
gawnt
let
lət
lēt
British pronunciation
/ɡˈɔːntlət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gauntlet"trong tiếng Anh

Gauntlet
01

hình phạt chạy qua trận đòn, cuộc chạy trừng phạt

a form of punishment in which a person is forced to run between two lines of men facing each other and armed with clubs or whips to beat the victim
02

găng tay bảo vệ, găng tay giáp

a protective glove, often made of leather, worn as armor
example
Các ví dụ
The blacksmith crafted custom gauntlets for the soldiers, each one tailored to fit snugly and withstand the rigors of combat.
Người thợ rèn đã chế tạo những chiếc găng tay bảo vệ tùy chỉnh cho binh lính, mỗi chiếc được điều chỉnh để vừa vặn và chịu được sự khắc nghiệt của chiến trận.
03

găng tay dài tay, găng tay có ống tay dài

a glove with long sleeve
04

thách thức, lời thách đấu

to offer or accept a challenge
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store