gaudy
gau
ˈgɔ:
gaw
dy
di
di
gauzy

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaudy"trong tiếng Anh

01

lòe loẹt, sặc sỡ

(used especially of clothes) styled to attract attention through bold colors, flashy embellishments, or exaggerated features 
gaudy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
gaudiest
so sánh hơn
gaudier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He strutted in a gaudy jacket covered in sequins and neon patches. 

Anh ta bước đi một cách kiêu hãnh trong chiếc áo khoác lòe loẹt được phủ đầy sequin và miếng vá neon.

02

lòe loẹt, sặc sỡ

excessively colorful, flashy, or showy in a way that lacks taste or elegance 
Các ví dụ
The gaudy decorations on the Christmas tree clashed with the room's minimalist decor. 

Những đồ trang trí lòe loẹt trên cây thông Giáng sinh không hợp với phong cách tối giản của căn phòng.

01

một lễ hội đại học, một cuộc họp mặt cựu sinh viên

a festive gathering held at a college, especially in British universities, often as a reunion for alumni or a formal celebration for students and faculty 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gaudies
Các ví dụ
The college hosted its annual gaudy, inviting graduates from the past decade. 

Trường đại học đã tổ chức gaudy hàng năm của mình, mời các cựu sinh viên từ thập kỷ qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng