Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gargoyle
Các ví dụ
The Renaissance palace had ornate balustrades topped with sculpted gargoyles, adding a touch of whimsy to the architectural design.
Cung điện thời Phục hưng có những lan can trang trí công phu với những gargoyle điêu khắc trên đỉnh, thêm một chút kỳ quặc vào thiết kế kiến trúc.
02
tượng đầu thú, quái vật
someone whose facial features are unusually ugly
Các ví dụ
Even as a baby, his features were oddly sharp, almost gargoyle-like.
Ngay cả khi còn là em bé, các đường nét trên khuôn mặt của anh ấy đã sắc sảo một cách kỳ lạ, gần như gargoyle.
Cây Từ Vựng
gargoylism
gargoyle



























