gargoyle
gar
ˈgɑr
gaar
goyle
ˌgɔɪl
goyl
/ɡˈɑːɡɔ‍ɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gargoyle"trong tiếng Anh

Gargoyle
01

tượng gargoyle, hình thù kỳ dị

stone figures that resemble a hideous creature and that are attached to the top of some old buildings, particularly old churches, for carrying rain water off the roof
Các ví dụ
The Renaissance palace had ornate balustrades topped with sculpted gargoyles, adding a touch of whimsy to the architectural design.
Cung điện thời Phục hưng có những lan can trang trí công phu với những gargoyle điêu khắc trên đỉnh, thêm một chút kỳ quặc vào thiết kế kiến trúc.
02

tượng đầu thú, quái vật

someone whose facial features are unusually ugly
Các ví dụ
Even as a baby, his features were oddly sharp, almost gargoyle-like.
Ngay cả khi còn là em bé, các đường nét trên khuôn mặt của anh ấy đã sắc sảo một cách kỳ lạ, gần như gargoyle.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng