gargantuan
gar
gɑr
gaar
gan
ˈgæn
gān
tuan
ʧuən
chooēn
/ɡɑːɡˈɑːntjuːən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gargantuan"trong tiếng Anh

gargantuan
01

khổng lồ, đồ sộ

having an immense size
gargantuan definition and meaning
Các ví dụ
The expedition team was astonished by the discovery of a gargantuan cave system beneath the mountain.
Đội thám hiểm đã kinh ngạc trước việc phát hiện ra một hệ thống hang động khổng lồ bên dưới ngọn núi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng