Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gargantuan
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gargantuan
so sánh hơn
more gargantuan
có thể phân cấp
Các ví dụ
The expedition team was astonished by the discovery of a gargantuan cave system beneath the mountain.
Đội thám hiểm đã kinh ngạc trước việc phát hiện ra một hệ thống hang động khổng lồ bên dưới ngọn núi.



























