Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gaily
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The birds chirped gaily in the morning sunlight.
Những con chim hót vui vẻ dưới ánh nắng ban mai.
03
một cách lộng lẫy, một cách hào nhoáng
In a showy or flamboyant manner
Cây Từ Vựng
gaily
gay



























