gaily
Pronunciation
/ˈɡeɪɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaily"trong tiếng Anh

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The couple danced gaily to the lively music at the wedding reception.
Cặp đôi nhảy múa vui vẻ theo điệu nhạc sôi động tại tiệc cưới.
02

vui vẻ, vô tư

In a carefree or nonchalant manner
03

một cách lộng lẫy, một cách hào nhoáng

In a showy or flamboyant manner
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng