Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gaelic
01
Gaelic, Celtic
relating to or characteristic of the Celts
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Gaelic
01
tiếng Gael, ngôn ngữ Gael
any of the Celtic languages spoken in Ireland, Scotland, or the Isle of Man
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Gaelics
Các ví dụ
Efforts are being made to preserve Gaelic, as fewer people speak it fluently today.
Nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn tiếng Gaelic, vì ngày nay ít người nói thông thạo hơn.



























