Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aboveground
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aboveground
so sánh hơn
more aboveground
có thể phân cấp
Các ví dụ
The aboveground water tank was painted green to blend in with the surrounding trees.
Bể nước trên mặt đất được sơn màu xanh để hòa hợp với những cây xung quanh.



























