aboveground
a
ə
ē
bove
ˌbʌv
bav
ground
ˈgraʊnd
grawnd
British pronunciation
/ɐbˌʌvɡɹˈaʊnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aboveground"trong tiếng Anh

aboveground
01

trên mặt đất, trên không

positioned higher than the earth's surface
example
Các ví dụ
The aboveground water tank was painted green to blend in with the surrounding trees.
Bể nước trên mặt đất được sơn màu xanh để hòa hợp với những cây xung quanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store