aboveground
a
ə
ē
bove
ˈbʌv
bav
ground
graʊnd
grawnd
ultrasoundgo-arounduncrownedpropound

Định nghĩa và ý nghĩa của "aboveground"trong tiếng Anh

aboveground
01

trên mặt đất, trên không

positioned higher than the earth's surface 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aboveground
so sánh hơn
more aboveground
có thể phân cấp
Các ví dụ
The homeowners opted for an aboveground pool because it was easier to install. 

Chủ nhà đã chọn một hồ bơi trên mặt đất vì nó dễ lắp đặt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng