Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Futurity
01
tương lai, tương lai phía trước
the period of time that lies ahead
Các ví dụ
The futurity of space exploration holds great promise for scientific discovery.
Tương lai của khám phá không gian hứa hẹn nhiều khám phá khoa học lớn.
02
tương lai, tính chất của tương lai
the quality of being in or of the future
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
futurity
future



























