futurity
Pronunciation
/fjˈuːtʃɚɹɪɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "futurity"trong tiếng Anh

Futurity
01

tương lai, tương lai phía trước

the period of time that lies ahead
futurity definition and meaning
Các ví dụ
The futurity of space exploration holds great promise for scientific discovery.
Tương lai của khám phá không gian hứa hẹn nhiều khám phá khoa học lớn.
02

tương lai, tính chất của tương lai

the quality of being in or of the future
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng