fuzznut
fuzz
ˈfəz
fēz
nut
nʌt
nat
/fˈʌznʌt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fuzznut"trong tiếng Anh

Fuzznut
01

người ngốc, kẻ ngu ngốc

a stupid or foolish person
fuzznut definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuzznuts
Các ví dụ
Some fuzznut left the lights on all night.
Một kẻ ngốc nào đó đã để đèn sáng suốt đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng