fuzznut
fuzz
ˈfʌz
faz
nut
nʌt
nat

Định nghĩa và ý nghĩa của "fuzznut"trong tiếng Anh

Fuzznut
01

người ngốc, kẻ ngu ngốc

a stupid or foolish person 
fuzznut definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuzznuts
Các ví dụ
The fuzznut couldn't figure out the remote control. 

Fuzznut không thể hiểu được điều khiển từ xa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng