Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fusible
01
có thể nóng chảy
able to be melted or combined when subjected to heat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fusible
so sánh hơn
more fusible
có thể phân cấp
lĩnh vực
materials, chemistry, physics
Các ví dụ
The scientist searched for a fusible material that could serve as a bonding agent in the experiment.
Nhà khoa học đã tìm kiếm một vật liệu có thể nóng chảy có thể đóng vai trò là chất kết dính trong thí nghiệm.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
fusible
fuse



























