Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
furs
Các ví dụ
The kitten's fur was so soft and silky to the touch.
Lông của chú mèo con rất mềm mại và mượt mà khi chạm vào.
02
lông thú, da lông
the skin of an animal that has died with its thick and soft hair still on it
Các ví dụ
In the dim light of the antique shop, a coat made from the fur of a fox caught my eye.
Trong ánh sáng mờ ảo của cửa hàng đồ cổ, một chiếc áo khoác làm từ lông cáo đã thu hút ánh nhìn của tôi.
03
lông thú, da lông
an item of clothing made of the skin of a dead animal, typically mammals like foxes or rabbits
Các ví dụ
She wore a luxurious fur coat to the gala, which turned heads and garnered compliments from everyone.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lông thú sang trọng đến dạ hội, khiến mọi người phải ngoái nhìn và nhận được lời khen từ tất cả mọi người.
Cây Từ Vựng
furious
furlike
furry
fur



























