fur-lined
Pronunciation
/fˈɜːlˈaɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fur-lined"trong tiếng Anh

fur-lined
01

lót lông, có lót lông

lined on the inside with fur for warmth or comfort 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She wore fur-lined boots during the snowstorm. 

Cô ấy đi đôi ủng lót lông trong trận bão tuyết.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng