angler
ang
ˈæng
āng
ler
lɜr
lēr
/ˈæŋɡlɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "angler"trong tiếng Anh

Angler
01

người câu cá, người đánh cá bằng cần

a person who fishes with a rod and line as a hobby
Các ví dụ
The angler patiently waited for a bite, enjoying the peaceful solitude of the riverbank.
Người câu cá kiên nhẫn chờ đợi một cú cắn, tận hưởng sự cô đơn yên bình của bờ sông.
02

người mưu mô, kẻ thủ đoạn

a person who schemes or maneuvers strategically to gain an advantage
Các ví dụ
Corporate anglers often exploit loopholes to maximize profit.
Những người câu cá doanh nghiệp thường khai thác kẽ hở để tối đa hóa lợi nhuận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng