Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Funeral director
01
giám đốc tang lễ, người tổ chức tang lễ
a professional who organizes and manages funerals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
funeral directors
Các ví dụ
The funeral director helped the family plan the service.
Giám đốc tang lễ đã giúp gia đình lên kế hoạch cho buổi lễ.



























