Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fruitless
01
vô ích, không có kết quả
failing to produce the desired or expected results
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fruitless
so sánh hơn
more fruitless
có thể phân cấp
Các ví dụ
Hours of troubleshooting were fruitless in resolving the technical issues with the software.
Nhiều giờ khắc phục sự cố đã vô ích trong việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật với phần mềm.
Cây Từ Vựng
fruitlessly
fruitlessness
fruitless
fruit



























