Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anecdotical
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most anecdotical
so sánh hơn
more anecdotical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The speaker's anecdotical remarks kept the audience entertained while making important points.
Những nhận xét giai thoại của diễn giả đã giữ cho khán giả giải trí trong khi đưa ra những điểm quan trọng.



























