anecdotic
a
ˌa
a
nec
nɪk
nik
do
ˈdəʊ
dew
tic
tɪk
tik
dianoeticdiarrhoeticrhoticnoetic

Định nghĩa và ý nghĩa của "anecdotic"trong tiếng Anh

anecdotic
01

gồm những câu chuyện ngắn

consisting of short, personal stories or accounts 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most anecdotic
so sánh hơn
more anecdotic
có thể phân cấp
Các ví dụ
His anecdotic storytelling made the conversation feel more like a chat than a lecture. 

Câu chuyện giai thoại của anh ấy khiến cuộc trò chuyện giống như một cuộc tán gẫu hơn là một bài giảng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng