Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anecdotic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most anecdotic
so sánh hơn
more anecdotic
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave an anecdotic response, recalling a funny incident from her childhood.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời giai thoại, nhớ lại một sự việc vui nhộn từ thời thơ ấu của mình.
Cây Từ Vựng
anecdotic
anecdote



























