Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anecdotic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most anecdotic
so sánh hơn
more anecdotic
có thể phân cấp
Các ví dụ
His anecdotic storytelling made the conversation feel more like a chat than a lecture.
Câu chuyện giai thoại của anh ấy khiến cuộc trò chuyện giống như một cuộc tán gẫu hơn là một bài giảng.
Cây Từ Vựng
anecdotic
anecdote



























