Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forthwith
01
ngay lập tức, không chậm trễ
without any hesitation or waiting, often used in legal or formal contexts
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The council decided to take action forthwith in response to the complaint.
Hội đồng quyết định hành động ngay lập tức để đáp lại khiếu nại.



























