Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forthright
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most forthright
so sánh hơn
more forthright
có thể phân cấp
Các ví dụ
He is a forthright individual, always speaking his mind without hesitation.
Anh ấy là một người thẳng thắn, luôn nói lên suy nghĩ của mình mà không do dự.
forthright
01
thẳng thắn, trực tiếp
in a direct or straightforward manner, without hesitation or evasion
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
She spoke forthright to her boss about her concerns regarding the project's timeline.
Cô ấy đã nói thẳng thắn với sếp của mình về những lo ngại của cô ấy liên quan đến thời gian dự án.
Cây Từ Vựng
forthrightly
forthrightness
forthright
forth
right



























