Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forthright
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most forthright
so sánh hơn
more forthright
có thể phân cấp
Các ví dụ
She appreciated his forthright approach to the situation.
Cô ấy đánh giá cao cách tiếp cận thẳng thắn của anh ấy đối với tình huống.
forthright
01
thẳng thắn, trực tiếp
in a direct or straightforward manner, without hesitation or evasion
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The politician addressed the accusations against him forthright, addressing each point with clarity and transparency.
Chính trị gia đã thẳng thắn giải quyết những cáo buộc chống lại mình, giải quyết từng điểm một cách rõ ràng và minh bạch.
Cây Từ Vựng
forthrightly
forthrightness
forthright
forth
right



























