forthright
forth
ˈfɔ:θ
fawth
right
raɪt
rait
fortnight

Định nghĩa và ý nghĩa của "forthright"trong tiếng Anh

forthright
01

thẳng thắn, trực tiếp

(of a person) straightforward in expressing thoughts or opinions 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most forthright
so sánh hơn
more forthright
có thể phân cấp
Các ví dụ
He is a forthright individual, always speaking his mind without hesitation. 

Anh ấy là một người thẳng thắn, luôn nói lên suy nghĩ của mình mà không do dự.

forthright
01

thẳng thắn, trực tiếp

in a direct or straightforward manner, without hesitation or evasion 
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
She spoke forthright to her boss about her concerns regarding the project's timeline. 

Cô ấy đã nói thẳng thắn với sếp của mình về những lo ngại của cô ấy liên quan đến thời gian dự án.

Cây Từ Vựng

forthrightly
forthrightness
forthright

forth

+

right

App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng