forte
forte
fɔ:t
fawt
forgeforce

Định nghĩa và ý nghĩa của "forte"trong tiếng Anh

01

điểm mạnh, thế mạnh

an asset of special worth or utility 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fortes
02

phần mạnh của lưỡi kiếm giữa chuôi và phần yếu, phần forte của lưỡi kiếm giữa chuôi và phần yếu

the stronger part of a sword blade between the hilt and the foible 
03

forte

dynamic marking indicating that a passage should be played loudly or with strong intensity 
Các ví dụ
The orchestra crescendoed to a forte, filling the concert hall with powerful sound. 

Dàn nhạc tăng dần đến một forte, lấp đầy phòng hòa nhạc với âm thanh mạnh mẽ.

01

mạnh, hùng hồn

played or sung loudly or with strong emphasis 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The orchestra reached a forte passage in the symphony, filling the concert hall with powerful sound. 

Dàn nhạc đã đến một đoạn forte trong bản giao hưởng, lấp đầy phòng hòa nhạc với âm thanh mạnh mẽ.

01

mạnh

used as a direction in music; to be played relatively loudly 
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng