Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to forswear
01
từ bỏ một cách trang trọng, thề từ bỏ
to formally reject something, often a belief, behavior, or allegiance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
forswear
ngôi thứ ba số ít
forswears
hiện tại phân từ
forswearing
quá khứ đơn
forswore
quá khứ phân từ
forsworn
Các ví dụ
She forswore her former political party and joined the opposition.
Cô ấy đã từ bỏ đảng phái chính trị trước đây của mình và gia nhập phe đối lập.
Cây Từ Vựng
forswearing
forswear



























