to forswear
Pronunciation
/fɔɹˈswɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "forswear"trong tiếng Anh

to forswear
01

từ bỏ một cách trang trọng, thề từ bỏ

to formally reject something, often a belief, behavior, or allegiance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
forswear
ngôi thứ ba số ít
forswears
hiện tại phân từ
forswearing
quá khứ đơn
forswore
quá khứ phân từ
forsworn
Các ví dụ
She forswore her former political party and joined the opposition.
Cô ấy đã từ bỏ đảng phái chính trị trước đây của mình và gia nhập phe đối lập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng