Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Forfeiture
01
tịch thu, mất quyền
a penalty for a fault or mistake that involves losing or giving up something
02
tịch thu, mất mát
the act of losing or surrendering something as a penalty for a mistake or fault or failure to perform etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
03
tịch thu, mất mát
something that is lost or surrendered as a penalty



























