Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Foreshadowing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The dark storm clouds gathering on the horizon were a clear foreshadowing of the impending danger.
Những đám mây bão đen tụ tập ở chân trời là một điềm báo rõ ràng về nguy hiểm sắp xảy ra.
foreshadowing
01
báo trước, dự báo
hinting at a future event in a vague or indirect way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most foreshadowing
so sánh hơn
more foreshadowing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The novel opens with a foreshadowing image of a storm on the horizon.
Cuốn tiểu thuyết mở đầu bằng hình ảnh báo trước một cơn bão ở chân trời.
Cây Từ Vựng
foreshadowing
foreshadow
fore
shadow



























