foreshadowing
Pronunciation
/fɔɹˈʃædoʊɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "foreshadowing"trong tiếng Anh

Foreshadowing
01

điềm báo, dự báo

the act of giving a clue of the future events to the audience in advance while narrating a story
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The dark storm clouds gathering on the horizon were a clear foreshadowing of the impending danger.
Những đám mây bão đen tụ tập ở chân trời là một điềm báo rõ ràng về nguy hiểm sắp xảy ra.
foreshadowing
01

báo trước, dự báo

hinting at a future event in a vague or indirect way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most foreshadowing
so sánh hơn
more foreshadowing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The novel opens with a foreshadowing image of a storm on the horizon.
Cuốn tiểu thuyết mở đầu bằng hình ảnh báo trước một cơn bão ở chân trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng