forenoon
fore
fɔ:
faw
noon
nun
noon

Định nghĩa và ý nghĩa của "forenoon"trong tiếng Anh

Forenoon
01

buổi sáng, trước buổi trưa

the time period between dawn and noon 
forenoon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
forenoons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng