Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Foregone conclusion
01
kết luận đã định sẵn, kết quả coi như chắc chắn
something that is assumed to be true or already decided upon before any evidence or arguments are presented
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
foregone conclusions
Các ví dụ
Many voters saw his victory as a foregone conclusion.
LanGeek



























