Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fore edge
01
mép trước, rìa ngoài
the outer edge of the book's pages opposite the spine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fore edges
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mép trước, rìa ngoài