fore edge
fore
fɔ:r
fawr
edge
ɛʤ
ej
foredge

Định nghĩa và ý nghĩa của "fore edge"trong tiếng Anh

Fore edge
01

mép trước, rìa ngoài

the outer edge of the book's pages opposite the spine 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fore edges
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng